Kho từ › Idioms · money › money on the mind

money on the mind

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Suy nghĩ nhiều về tiền bạc hoặc tài chính.
UK /ˈmʌni ɒn ðə maɪnd/ · US /ˈmʌni ɒn ðə maɪnd/
Thinking a lot about money or finances.
With bills piling up, I have money on my mind.
→ Với hóa đơn chất đống, tôi đang suy nghĩ nhiều về tiền bạc.
He always has money on his mind, looking for ways to earn more.→ Anh ấy luôn nghĩ về tiền, tìm cách kiếm thêm.
Đồng nghĩa
financial concernsmoney worries
Collocations
have money on the mindmoney on the mind all the time
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự lo lắng về tiền trong bài viết.
Dùng khi ai đó lo lắng về tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...