Kho từ › Phrasal verbs · forward › take a step forward

take a step forward

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
tiến bộ hoặc cải thiện
UK /teɪk ə stɛp ˈfɔrwərd/ · US /teɪk ə stɛp ˈfɔrwərd/
to make progress or improve
She took a step forward in her career by accepting the promotion.
→ Cô ấy đã tiến bộ trong sự nghiệp bằng cách nhận chức thăng chức.
Taking a step forward can lead to new opportunities.→ Tiến lên một bước có thể dẫn đến những cơ hội mới.
Đồng nghĩa
advanceimprove
Collocations
take a step forward in lifetake a step forward in career
🎯 IELTS: Nên sử dụng để nhấn mạnh sự phát triển cá nhân.
Thường dùng để thể hiện sự tiến bộ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...