Kho từ › Phrasal verbs · forward › bring to the forefront

bring to the forefront

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
làm cho điều gì đó quan trọng hoặc rõ ràng
UK /brɪŋ tuː ðə ˈfɔrfɒnt/ · US /brɪŋ tuː ðə ˈfɔrfɒnt/
to make something important or visible
This issue needs to be brought to the forefront of our discussion.
→ Vấn đề này cần được đưa ra trước trong cuộc thảo luận của chúng ta.
We should bring environmental concerns to the forefront.→ Chúng ta nên đưa các vấn đề môi trường lên hàng đầu.
Đồng nghĩa
highlightemphasize
Collocations
bring to the forefront of discussionbring to the forefront of attention
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh các vấn đề quan trọng trong bài viết.
Dùng khi cần nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...