stand forward
Nghĩa
Định nghĩa · to come forward or present oneself
“He stood forward to share his opinion.”Anh ấy đã đứng ra để chia sẻ ý kiến của mình.
“If anyone has something to say, please stand forward.”Nếu ai có điều gì muốn nói, xin hãy đứng ra.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi cần thể hiện sự tự tin.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phát biểu hoặc tình nguyện.