Kho từ › Phrasal verbs · forward › stand forward

stand forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
đứng ra hoặc tự giới thiệu
UK /stænd ˈfɔrwərd/ · US /stænd ˈfɔrwərd/
to come forward or present oneself
He stood forward to share his opinion.
→ Anh ấy đã đứng ra để chia sẻ ý kiến của mình.
If anyone has something to say, please stand forward.→ Nếu ai có điều gì muốn nói, xin hãy đứng ra.
Đồng nghĩa
step uppresent
Collocations
stand forward to speakstand forward for a cause
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi cần thể hiện sự tự tin.
Thường dùng trong ngữ cảnh phát biểu hoặc tình nguyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...