Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand forward

/stænd ˈfɔrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

đứng ra hoặc tự giới thiệu v.

Định nghĩa · to come forward or present oneself

“He stood forward to share his opinion.”Anh ấy đã đứng ra để chia sẻ ý kiến của mình.

“If anyone has something to say, please stand forward.”Nếu ai có điều gì muốn nói, xin hãy đứng ra.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi cần thể hiện sự tự tin.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phát biểu hoặc tình nguyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...