Kho từ › Phrasal verbs · along › slide along

slide along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
di chuyển mượt mà trên một bề mặt.
UK /slaɪd əˈlɔŋ/ · US /slaɪd əˈlɔŋ/
to move smoothly along a surface.
The car slid along the icy road.
→ Chiếc xe trượt dài trên con đường băng.
She slid along the ice with ease.→ Cô ấy trượt trên băng một cách dễ dàng.
Đồng nghĩa
glideslip
Collocations
slide along the floorslide along the surface
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về thể thao mùa đông.
Thường dùng để mô tả chuyển động mượt mà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...