Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

slide along

/slaɪd əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển mượt mà trên một bề mặt. v.

Định nghĩa · to move smoothly along a surface.

“The car slid along the icy road.”Chiếc xe trượt dài trên con đường băng.

“She slid along the ice with ease.”Cô ấy trượt trên băng một cách dễ dàng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về thể thao mùa đông.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả chuyển động mượt mà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...