Kho từ › Phrasal verbs · along › stick along

stick along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
bám theo cái gì hoặc ở gần.
UK /stɪk əˈlɔŋ/ · US /stɪk əˈlɔŋ/
to adhere to something or stay close.
You should stick along with your friends during the trip.
→ Bạn nên bám theo bạn bè trong chuyến đi.
Stick along the path to avoid getting lost.→ Bám theo con đường để tránh bị lạc.
Đồng nghĩa
adherefollow
Collocations
stick along the trailstick along the route
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự gắn bó trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự gần gũi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...