reach forward
Nghĩa
Định nghĩa · to extend your hand or arm ahead of you
“She reached forward to grab the book on the shelf.”Cô ấy vươn tay ra để lấy quyển sách trên kệ.
“He reached forward to shake hands with his new colleague.”Anh ấy vươn tay ra để bắt tay với đồng nghiệp mới.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng 'reach forward' khi mô tả hành động cụ thể.
Ghi chú · Sử dụng khi muốn mô tả hành động vươn ra phía trước.