Kho từ › Phrasal verbs · forward › reach forward

reach forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
vươn tay hoặc cánh tay về phía trước
UK /riːtʃ ˈfɔːrwərd/ · US /riːtʃ ˈfɔːrwərd/
to extend your hand or arm ahead of you
She reached forward to grab the book on the shelf.
→ Cô ấy vươn tay ra để lấy quyển sách trên kệ.
He reached forward to shake hands with his new colleague.→ Anh ấy vươn tay ra để bắt tay với đồng nghiệp mới.
Đồng nghĩa
extendstretch
Collocations
reach forward forreach forward to
🎯 IELTS: Hãy sử dụng 'reach forward' khi mô tả hành động cụ thể.
Sử dụng khi muốn mô tả hành động vươn ra phía trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...