Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reach forward

/riːtʃ ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

vươn tay hoặc cánh tay về phía trước v.

Định nghĩa · to extend your hand or arm ahead of you

“She reached forward to grab the book on the shelf.”Cô ấy vươn tay ra để lấy quyển sách trên kệ.

“He reached forward to shake hands with his new colleague.”Anh ấy vươn tay ra để bắt tay với đồng nghiệp mới.

Đồng nghĩa extendstretch

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng 'reach forward' khi mô tả hành động cụ thể.

Ghi chú · Sử dụng khi muốn mô tả hành động vươn ra phía trước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...