Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a taste of your own medicine

/ə teɪst əv jʊər oʊn ˈmɛdɪsɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm tình huống khó chịu mà bạn đã gây ra cho người khác phr.

Định nghĩa · to experience the same unpleasant situation you caused others

“He got a taste of his own medicine when his business failed.”Anh ấy đã trải nghiệm sự khó chịu khi doanh nghiệp của mình thất bại.

“After cheating others, she received a taste of her own medicine.”Sau khi lừa dối người khác, cô ấy đã nhận được bài học cho chính mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự công bằng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về hậu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...