look forward
/lʊk ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS
Nghĩa
Hào hứng về điều gì đó sắp xảy ra.
v.
Định nghĩa · To be excited about something that will happen.
“I look forward to your reply.”Tôi mong chờ phản hồi của bạn.
“She is looking forward to the holidays.”Cô ấy đang mong chờ kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
anticipateawait
Cụm hay dùng
look forward to seeing youlook forward to the future
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Cụm động từ này thường dùng để chỉ sự mong đợi.