Kho từ › Phrasal verbs · forward › look forward

look forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
Hào hứng về điều gì đó sắp xảy ra.
UK /lʊk ˈfɔːrwərd/ · US /lʊk ˈfɔːrwərd/
To be excited about something that will happen.
I look forward to your reply.
→ Tôi mong chờ phản hồi của bạn.
She is looking forward to the holidays.→ Cô ấy đang mong chờ kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
anticipateawait
Collocations
look forward to seeing youlook forward to the future
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Cụm động từ này thường dùng để chỉ sự mong đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...