Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep moving forward

/kiːp ˈmuːvɪŋ ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

Tiếp tục tiến lên mặc dù có trở ngại. v.

Định nghĩa · To continue progressing despite obstacles.

“You should keep moving forward no matter what.”Bạn nên tiếp tục tiến lên bất kể điều gì.

“They keep moving forward with their goals.”Họ tiếp tục tiến lên với những mục tiêu của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng để truyền cảm hứng trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự kiên trì và quyết tâm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...