Kho từ › Phrasal verbs · forward › keep moving forward

keep moving forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
Tiếp tục tiến lên mặc dù có trở ngại.
UK /kiːp ˈmuːvɪŋ ˈfɔːrwərd/ · US /kiːp ˈmuːvɪŋ ˈfɔːrwərd/
To continue progressing despite obstacles.
You should keep moving forward no matter what.
→ Bạn nên tiếp tục tiến lên bất kể điều gì.
They keep moving forward with their goals.→ Họ tiếp tục tiến lên với những mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
persevereadvance
Collocations
keep moving forward in lifekeep moving forward with plans
🎯 IELTS: Sử dụng để truyền cảm hứng trong bài viết.
Thể hiện sự kiên trì và quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...