spring forward
Nghĩa
Định nghĩa · to move suddenly and quickly towards something
“The dog sprang forward to catch the ball.”Con chó đã nhảy về phía để bắt bóng.
“He sprang forward to help his friend.”Anh ấy đã chạy nhanh về phía để giúp bạn mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'spring forward' để thể hiện sự nhanh nhẹn trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi mô tả hành động nhảy hoặc chạy nhanh.