Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fall forward

/fɔːl ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

nghiêng hoặc ngã về phía trước v.

Định nghĩa · to lean or tumble towards the front

“He fell forward while trying to catch the ball.”Anh ấy đã ngã về phía trước khi cố gắng bắt bóng.

“She fell forward and landed on her hands.”Cô ấy đã ngã về phía trước và rơi xuống tay.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'fall forward' khi mô tả hành động trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi mô tả hành động ngã hoặc nghiêng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...