Kho từ › Idioms · problems › pull the plug

pull the plug

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
dừng lại một điều gì đó; kết thúc một dự án hoặc kế hoạch
UK /pʊl ðə plʌɡ/ · US /pʊl ðə plʌɡ/
to stop something; to end a project or plan
The company decided to pull the plug on the project due to lack of funds.
→ Công ty quyết định dừng dự án do thiếu kinh phí.
Sometimes you have to pull the plug on a failing venture.→ Đôi khi bạn phải dừng lại một dự án không thành công.
Đồng nghĩa
terminateend
Collocations
pull the plug on a projectpull the plug on negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện quyết định trong bài viết.
Dùng khi kết thúc một kế hoạch hoặc dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...