come forward
Nghĩa
Định nghĩa · to offer information or help
“She decided to come forward with her story.”Cô ấy quyết định đến để chia sẻ câu chuyện của mình.
“Several witnesses came forward after the incident.”Nhiều nhân chứng đã đến sau sự cố.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm động từ này để thể hiện sự chủ động trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi ai đó cung cấp thông tin cho cảnh sát hoặc truyền thông.