Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come forward

/kʌm ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

đến để cung cấp thông tin hoặc giúp đỡ v.

Định nghĩa · to offer information or help

“She decided to come forward with her story.”Cô ấy quyết định đến để chia sẻ câu chuyện của mình.

“Several witnesses came forward after the incident.”Nhiều nhân chứng đã đến sau sự cố.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm động từ này để thể hiện sự chủ động trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi ai đó cung cấp thông tin cho cảnh sát hoặc truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...