Kho từ › Phrasal verbs · along › stay along with

stay along with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
ở lại cùng ai đó hoặc cái gì đó
UK /steɪ əˈlɔŋ wɪð/ · US /steɪ əˈlɔŋ wɪð/
to remain together with someone or something
Stay along with your friends during the trip.
→ Ở lại cùng bạn bè của bạn trong chuyến đi.
You should stay along with the group for safety.→ Bạn nên ở lại cùng nhóm để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩa
remainlinger
Collocations
stay along with familystay along with friendsstay along with a group
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự bảo vệ trong bài viết.
Dùng để chỉ sự duy trì vị trí cùng người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...