Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay along with

/steɪ əˈlɔŋ wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

ở lại cùng ai đó hoặc cái gì đó v.

Định nghĩa · to remain together with someone or something

“Stay along with your friends during the trip.”Ở lại cùng bạn bè của bạn trong chuyến đi.

“You should stay along with the group for safety.”Bạn nên ở lại cùng nhóm để đảm bảo an toàn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự bảo vệ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự duy trì vị trí cùng người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...