Kho từ › Idioms · money › penny wise, pound foolish

penny wise, pound foolish

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
tiết kiệm nhỏ nhưng lãng phí lớn
UK /ˈpɛni waɪz paʊnd ˈfuːlɪʃ/ · US /ˈpɛni waɪz paʊnd ˈfuːlɪʃ/
careful about small amounts but wasteful with larger ones
She is penny wise, pound foolish with her spending.
→ Cô ấy tiết kiệm nhỏ nhưng lãng phí lớn trong chi tiêu.
Don't be penny wise, pound foolish when investing.→ Đừng tiết kiệm nhỏ nhưng lãng phí lớn khi đầu tư.
Đồng nghĩa
short-sightedillogical
Collocations
be penny wise, pound foolishavoid being penny wise
🎯 IELTS: Dùng khi nhấn mạnh sự không hợp lý trong chi tiêu.
Cảnh báo về việc chi tiêu không hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...