Kho từ › Idioms · money › afford to lose

afford to lose

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
có thể mất mà không gặp hậu quả nghiêm trọng
UK /əˈfɔrd tə luːz/ · US /əˈfɔrd tə luːz/
to be able to lose something without serious consequences
I can afford to lose a few dollars on this bet.
→ Tôi có thể mất một vài đô la trong cược này.
Investors should only risk money they can afford to lose.→ Các nhà đầu tư chỉ nên mạo hiểm tiền mà họ có thể mất.
Đồng nghĩa
riskgamble
Collocations
can afford to loseafford to lose money
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về rủi ro tài chính.
Thường dùng trong bối cảnh đầu tư hoặc cược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...