Kho từ › Idioms · money › set aside money

set aside money

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
tiết kiệm tiền cho mục đích cụ thể
UK /sɛt əˈsaɪd ˈmʌni/ · US /sɛt əˈsaɪd ˈmʌni/
to save money for a specific purpose
I need to set aside money for my vacation.
→ Tôi cần tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ của mình.
They set aside money for their children's education.→ Họ tiết kiệm tiền cho việc học của con cái.
Đồng nghĩa
save moneyreserve funds
Collocations
set aside money for emergenciesset aside money for retirement
🎯 IELTS: Sử dụng khi bàn về việc tiết kiệm cho tương lai.
Thường dùng khi nói về kế hoạch tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...