money in the bank
Nghĩa
Định nghĩa · certain and secure money or income
“With this new job, I have money in the bank.”Với công việc mới này, tôi có tiền chắc chắn.
“Having savings is like having money in the bank for emergencies.”Có tiết kiệm giống như có tiền chắc chắn cho những trường hợp khẩn cấp.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả tình hình tài chính ổn định.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự an toàn tài chính.