Kho từ › Idioms · money › money in the bank

money in the bank

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
tiền hoặc thu nhập chắc chắn và an toàn
UK /ˈmʌni ɪn ðə bæŋk/ · US /ˈmʌni ɪn ðə bæŋk/
certain and secure money or income
With this new job, I have money in the bank.
→ Với công việc mới này, tôi có tiền chắc chắn.
Having savings is like having money in the bank for emergencies.→ Có tiết kiệm giống như có tiền chắc chắn cho những trường hợp khẩn cấp.
Đồng nghĩa
secure fundsguaranteed income
Collocations
have money in the bankensure money in the bank
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình hình tài chính ổn định.
Thường dùng để chỉ sự an toàn tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...