Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

money in the bank

/ˈmʌni ɪn ðə bæŋk/ B2 IELTS

Nghĩa

tiền hoặc thu nhập chắc chắn và an toàn phr.

Định nghĩa · certain and secure money or income

“With this new job, I have money in the bank.”Với công việc mới này, tôi có tiền chắc chắn.

“Having savings is like having money in the bank for emergencies.”Có tiết kiệm giống như có tiền chắc chắn cho những trường hợp khẩn cấp.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả tình hình tài chính ổn định.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự an toàn tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...