Kho từ › Phrasal verbs · along › walk along with

walk along with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đi bộ bên cạnh ai đó.
UK /wɔk əˈlɔŋ wɪð/ · US /wɔk əˈlɔŋ wɪð/
to walk beside someone.
I like to walk along with my friends in the park.
→ Tôi thích đi bộ cùng bạn bè trong công viên.
They walked along with the group.→ Họ đi bộ cùng nhóm.
Đồng nghĩa
stroll withsaunter with
Collocations
walk along with someonewalk along the beach
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Dùng để diễn tả hành động đi bộ cạnh nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...