Kho từ › Phrasal verbs · along › talk along

talk along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
có cuộc trò chuyện trong khi di chuyển.
UK /tɔk əˈlɔŋ/ · US /tɔk əˈlɔŋ/
to have a conversation while moving.
We can talk along while we walk.
→ Chúng ta có thể nói chuyện trong khi đi bộ.
He likes to talk along during his runs.→ Anh ấy thích nói chuyện khi chạy.
Đồng nghĩa
chat while movingconverse while walking
Collocations
talk along the waytalk along a path
🎯 IELTS: Thực hành sử dụng phrasal verbs trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Dùng khi bạn muốn nói về việc trò chuyện khi di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...