Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

money is tight

/ˈmʌni ɪz taɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

có ít tiền sẵn có phr.

Định nghĩa · having little money available

“Money is tight this month, so we need to budget carefully.”Tiền bạc hạn chế trong tháng này, vì vậy chúng ta cần lập ngân sách cẩn thận.

“When money is tight, it's best to avoid unnecessary expenses.”Khi tiền bạc hạn chế, tốt nhất là tránh những chi phí không cần thiết.

Mẹo IELTS · Có thể dùng cụm này để thể hiện tình trạng tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình trạng tài chính khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...