Kho từ › Idioms · money › money is tight

money is tight

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
có ít tiền sẵn có
UK /ˈmʌni ɪz taɪt/ · US /ˈmʌni ɪz taɪt/
having little money available
Money is tight this month, so we need to budget carefully.
→ Tiền bạc hạn chế trong tháng này, vì vậy chúng ta cần lập ngân sách cẩn thận.
When money is tight, it's best to avoid unnecessary expenses.→ Khi tiền bạc hạn chế, tốt nhất là tránh những chi phí không cần thiết.
Đồng nghĩa
short on cashfinancially constrained
Collocations
find money is tightadmit money is tight
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này để thể hiện tình trạng tài chính trong bài viết.
Thường dùng để chỉ tình trạng tài chính khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...