Kho từ › Phrasal verbs · along › get along without

get along without

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
quản lý hoặc tồn tại mà không có ai đó hoặc cái gì đó
UK /ɡɛt əˈlɔŋ wɪˈθaʊt/ · US /ɡɛt əˈlɔŋ wɪˈθaʊt/
to manage or survive without someone or something
I can get along without your help.
→ Tôi có thể tự quản lý mà không cần sự giúp đỡ của bạn.
They learned to get along without their parents.→ Họ đã học cách tự quản lý mà không có cha mẹ.
Đồng nghĩa
managesurvive
Collocations
get along without helpget along without support
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần nói để thể hiện sự tự lập.
Dùng khi nói về sự tự lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...