get along without
/ɡɛt əˈlɔŋ wɪˈθaʊt/ B1 IELTS
Nghĩa
quản lý hoặc tồn tại mà không có ai đó hoặc cái gì đó
v.
Định nghĩa · to manage or survive without someone or something
“I can get along without your help.”Tôi có thể tự quản lý mà không cần sự giúp đỡ của bạn.
“They learned to get along without their parents.”Họ đã học cách tự quản lý mà không có cha mẹ.
Cụm hay dùng
get along without helpget along without support
Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần nói để thể hiện sự tự lập.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự tự lập.