Kho từ › Phrasal verbs · forward › forge forward

forge forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
tiến lên một cách quyết tâm
UK /fɔːrdʒ ˈfɔːr.wɚd/ · US /fɔːrdʒ ˈfɔːr.wɚd/
to move ahead with determination
Despite the obstacles, we will forge forward with our plans.
→ Bất chấp những trở ngại, chúng ta sẽ tiến lên với kế hoạch của mình.
They chose to forge forward despite the risks.→ Họ chọn cách tiến lên bất chấp những rủi ro.
Đồng nghĩa
press onpush ahead
Collocations
forge forward with determinationforge forward despite challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Thể hiện sự quyết tâm trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...