Kho từ › Phrasal verbs · along › hold on along

hold on along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
giữ cái gì đó an toàn trong khi tiến về phía trước
UK /hoʊld ɑn əˈlɔŋ/ · US /hoʊld ɑn əˈlɔŋ/
to keep something secure while moving forward
Hold on along the path to avoid falling.
→ Giữ vững trên lối đi để tránh ngã.
Make sure to hold on along the edge while climbing.→ Hãy chắc chắn giữ vững ở cạnh khi leo.
Đồng nghĩa
securegrasp
Collocations
hold on along the wayhold on along the trailhold on along the fence
🎯 IELTS: Thể hiện sự an toàn trong bài viết.
Dùng khi cần giữ vững trong lúc di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...