Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

work along

/wɜrk əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

hợp tác hoặc cộng tác với ai đó v.

Định nghĩa · to collaborate or cooperate with someone

“We will work along with the team to finish the project.”Chúng tôi sẽ hợp tác với đội để hoàn thành dự án.

“She prefers to work along with her colleagues.”Cô ấy thích làm việc cùng với đồng nghiệp.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi làm việc cùng với người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...