Kho từ › Phrasal verbs · forward › take it forward

take it forward

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
tiếp tục hoặc phát triển một kế hoạch hoặc ý tưởng.
UK /teɪk ɪt ˈfɔːrwərd/ · US /teɪk ɪt ˈfɔːrwərd/
to continue or advance a plan or idea.
Let's take it forward and discuss the next steps.
→ Hãy tiếp tục và thảo luận về các bước tiếp theo.
She is ready to take it forward into the next phase.→ Cô ấy sẵn sàng tiến tới giai đoạn tiếp theo.
Đồng nghĩa
advanceproceed
Collocations
take it forward togethertake it forward with confidence
🎯 IELTS: Thể hiện sự chủ động trong ý tưởng là điểm cộng cho bài viết của bạn.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc tiếp tục một kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...