look forward with hope
Nghĩa
Định nghĩa · to anticipate something positive in the future
“We look forward with hope for a better future.”Chúng ta mong chờ với hy vọng cho một tương lai tốt đẹp hơn.
“She looks forward with hope for her career.”Cô ấy mong chờ với hy vọng cho sự nghiệp của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'look forward with hope' để thể hiện sự tích cực trong IELTS.
Ghi chú · Thể hiện sự lạc quan.