Kho từ › Phrasal verbs · forward › look forward with hope

look forward with hope

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
mong chờ điều tích cực trong tương lai
UK /lʊk ˈfɔːrwərd wɪð hoʊp/ · US /lʊk ˈfɔːrwərd wɪð hoʊp/
to anticipate something positive in the future
We look forward with hope for a better future.
→ Chúng ta mong chờ với hy vọng cho một tương lai tốt đẹp hơn.
She looks forward with hope for her career.→ Cô ấy mong chờ với hy vọng cho sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
anticipatehope for
Collocations
look forward with hope and optimismlook forward with hope for change
🎯 IELTS: Sử dụng 'look forward with hope' để thể hiện sự tích cực trong IELTS.
Thể hiện sự lạc quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...