Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look forward with hope

/lʊk ˈfɔːrwərd wɪð hoʊp/ B1 IELTS

Nghĩa

mong chờ điều tích cực trong tương lai phr.

Định nghĩa · to anticipate something positive in the future

“We look forward with hope for a better future.”Chúng ta mong chờ với hy vọng cho một tương lai tốt đẹp hơn.

“She looks forward with hope for her career.”Cô ấy mong chờ với hy vọng cho sự nghiệp của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'look forward with hope' để thể hiện sự tích cực trong IELTS.

Ghi chú · Thể hiện sự lạc quan.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...