hash it out
Nghĩa
Định nghĩa · To discuss and resolve a disagreement.
“Let’s hash it out to find a solution that works for everyone.”Hãy thảo luận để tìm ra giải pháp phù hợp cho tất cả mọi người.
“They hashed it out over several meetings.”Họ đã thảo luận trong nhiều cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về quá trình thảo luận trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc thảo luận để giải quyết vấn đề.