Kho từ › Idioms · money › money on the table

money on the table

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
một số tiền có sẵn để sử dụng
UK /ˈmʌni ɑn ðə ˈteɪbl/ · US /ˈmʌni ɑn ðə ˈteɪbl/
an amount of money available for use
We have money on the table for new projects.
→ Chúng tôi có tiền sẵn cho các dự án mới.
There’s money on the table if you want to invest.→ Có tiền sẵn nếu bạn muốn đầu tư.
Đồng nghĩa
available fundsliquid assets
Collocations
have money on the tableleave money on the table
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự sẵn sàng đầu tư trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh hoặc đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...