Kho từ › Idioms · money › live paycheck to paycheck

live paycheck to paycheck

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
chỉ đủ tiền cho đến khi nhận lương tiếp theo
UK /lɪv ˈpeɪʧɛk tə ˈpeɪʧɛk/ · US /lɪv ˈpeɪʧɛk tə ˈpeɪʧɛk/
to only have enough money until the next paycheck
Many people live paycheck to paycheck in this economy.
→ Nhiều người chỉ đủ sống từng tháng trong nền kinh tế này.
She struggles to save money because she lives paycheck to paycheck.→ Cô ấy khó khăn trong việc tiết kiệm vì chỉ đủ sống từng tháng.
Đồng nghĩa
financially unstableliving hand to mouth
Collocations
live paycheck to paycheck every monthstruggle to live paycheck to paycheck
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tình hình tài chính cá nhân.
Thường chỉ tình trạng tài chính khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...