Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cash in your chips

/kæʃ ɪn jʊr ʧɪps/ B2 IELTS

Nghĩa

chuyển đổi thành tiền mặt phr.

Định nghĩa · to withdraw or sell something for cash

“He decided to cash in his chips and retire early.”Anh ấy quyết định rút tiền và nghỉ hưu sớm.

“She cashed in her chips after years of hard work.”Cô ấy đã chuyển đổi thành tiền mặt sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quyết định trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc cờ bạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...