cash in your chips
Nghĩa
Định nghĩa · to withdraw or sell something for cash
“He decided to cash in his chips and retire early.”Anh ấy quyết định rút tiền và nghỉ hưu sớm.
“She cashed in her chips after years of hard work.”Cô ấy đã chuyển đổi thành tiền mặt sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quyết định trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc cờ bạc.