Kho từ › Idioms · money › cash in your chips

cash in your chips

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
chuyển đổi thành tiền mặt
UK /kæʃ ɪn jʊr ʧɪps/ · US /kæʃ ɪn jʊr ʧɪps/
to withdraw or sell something for cash
He decided to cash in his chips and retire early.
→ Anh ấy quyết định rút tiền và nghỉ hưu sớm.
She cashed in her chips after years of hard work.→ Cô ấy đã chuyển đổi thành tiền mặt sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
liquidate
Collocations
cash in your chips at the casinocash in your chips for retirement
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quyết định trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc cờ bạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...