Kho từ › Idioms · money › making ends meet

making ends meet

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
sống trên một thu nhập hạn chế
UK /ˈmeɪkɪŋ ɛndz miːt/ · US /ˈmeɪkɪŋ ɛndz miːt/
managing to live on a limited income
It's hard making ends meet with my current salary.
→ Thật khó để sống với mức lương hiện tại của tôi.
They are struggling to make ends meet every month.→ Họ đang vật lộn để sống mỗi tháng.
Đồng nghĩa
get by
Collocations
struggling to make ends meetmaking ends meet on a budget
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khó khăn tài chính trong bài viết.
Thường chỉ tình huống tài chính khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...