Kho từ › Idioms · health › mind over matter

mind over matter

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Sử dụng ý chí để vượt qua thử thách thể chất.
UK /maɪnd ˈoʊvər ˈmætər/ · US /maɪnd ˈoʊvər ˈmætər/
Using willpower to overcome physical challenges.
She believes in mind over matter; if you think you can, you will.
→ Cô ấy tin vào ý chí vượt lên thử thách; nếu bạn nghĩ bạn có thể, bạn sẽ làm được.
Mind over matter can help you endure tough workouts.→ Ý chí vượt lên thử thách có thể giúp bạn chịu đựng các bài tập khó.
Đồng nghĩa
willpowerdetermination
Collocations
believe in mind over matteruse mind over matter
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự kiên trì trong phần nói.
Thường được dùng trong thể thao và tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...