I’m on a health kick and eating more fruits and vegetables.
→ Tôi đang trong thời gian tập trung vào sức khỏe và ăn nhiều trái cây và rau củ.
She started a health kick after realizing her diet was poor.→ Cô ấy bắt đầu một thời gian tập trung vào sức khỏe sau khi nhận ra chế độ ăn của mình kém.
Đồng nghĩa
health trendwellness phase
Collocations
go on a health kickstart a health kick
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để miêu tả thói quen sống lành mạnh.