Kho từ › Idioms · money › money makes money

money makes money

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
đầu tư tiền có thể tạo ra nhiều tiền hơn
UK /ˈmʌni meɪks ˈmʌni/ · US /ˈmʌni meɪks ˈmʌni/
investing money can lead to more money
It's true that money makes money in the stock market.
→ Đúng là tiền sinh ra tiền trên thị trường chứng khoán.
If you invest wisely, money makes money.→ Nếu bạn đầu tư khôn ngoan, tiền sẽ sinh lợi.
Đồng nghĩa
investment returnsprofit generation
Collocations
believe money makes moneyprove money makes money
🎯 IELTS: Nêu rõ quan điểm của bạn về đầu tư khi sử dụng idioms này.
Thường dùng để chỉ sự đầu tư thông minh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...