Kho từ › Idioms · money › cash on the nail

cash on the nail

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
thanh toán ngay lập tức bằng tiền mặt
UK /kæʃ ɒn ðə neɪl/ · US /kæʃ ɒn ðə neɪl/
payment made immediately and in cash
I prefer cash on the nail for my services.
→ Tôi thích được thanh toán ngay bằng tiền mặt cho dịch vụ của mình.
He always insists on cash on the nail.→ Anh ấy luôn yêu cầu thanh toán ngay bằng tiền mặt.
Đồng nghĩa
immediate paymentcash upfront
Collocations
pay cash on the naildemand cash on the nail
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này khi nói về thanh toán.
Thường dùng trong giao dịch thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...