cash on the nail
Nghĩa
Định nghĩa · payment made immediately and in cash
“I prefer cash on the nail for my services.”Tôi thích được thanh toán ngay bằng tiền mặt cho dịch vụ của mình.
“He always insists on cash on the nail.”Anh ấy luôn yêu cầu thanh toán ngay bằng tiền mặt.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này khi nói về thanh toán.
Ghi chú · Thường dùng trong giao dịch thương mại.