Kho từ › Idioms · money › money can’t buy happiness

money can’t buy happiness

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
tiền bạc không đảm bảo hạnh phúc
UK /ˈmʌni kænt baɪ ˈhæpɪnəs/ · US /ˈmʌni kænt baɪ ˈhæpɪnəs/
wealth does not guarantee happiness
Remember that money can’t buy happiness in the end.
→ Hãy nhớ rằng tiền bạc không thể mua hạnh phúc cuối cùng.
She learned that money can’t buy happiness after her struggles.→ Cô ấy đã học được rằng tiền không thể mua hạnh phúc sau những khó khăn của mình.
Đồng nghĩa
wealth doesn’t equal happinesshappiness is priceless
Collocations
believe money can’t buy happinessrealize money can’t buy happiness
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện quan điểm về giá trị cuộc sống.
Dùng để nhấn mạnh giá trị của hạnh phúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...