Kho từ › Idioms · health › healthy as a horse

healthy as a horse

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Rất khỏe mạnh.
UK /ˈhɛlθi əz ə hɔrs/ · US /ˈhɛlθi əz ə hɔrs/
In very good health.
Despite his age, he’s as healthy as a horse.
→ Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.
She exercises daily and is healthy as a horse.→ Cô ấy tập thể dục hàng ngày và rất khỏe mạnh.
Đồng nghĩa
fit as a fiddlein great shape
Collocations
be healthy as a horsefeel healthy as a horse
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để làm nổi bật sức khỏe tốt.
Dùng để khen ngợi sức khỏe của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...