Kho từ › Phrasal verbs · along › carry along with

carry along with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
giữ cho ai đó tham gia trong khi tiến triển
UK /ˈkæri əˈlɔːŋ wɪð/ · US /ˈkæri əˈlɔːŋ wɪð/
to keep someone engaged while progressing
Let's carry along with this discussion.
→ Hãy tiếp tục cuộc thảo luận này.
We need to carry along with our plans.→ Chúng ta cần tiếp tục với kế hoạch của mình.
Đồng nghĩa
keep engaged
Collocations
carry along with ideascarry along with conversations
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tăng tính thuyết phục trong bài nói.
Thường dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...