Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry along with

/ˈkæri əˈlɔːŋ wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ cho ai đó tham gia trong khi tiến triển phr.

Định nghĩa · to keep someone engaged while progressing

“Let's carry along with this discussion.”Hãy tiếp tục cuộc thảo luận này.

“We need to carry along with our plans.”Chúng ta cần tiếp tục với kế hoạch của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tăng tính thuyết phục trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...