Kho từ › Idioms · health › eat your heart out

eat your heart out

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Cảm thấy rất buồn hoặc không vui về điều gì đó.
UK /it jʊr hɑrt aʊt/ · US /it jʊr hɑrt aʊt/
To feel very sad or unhappy about something.
I can’t believe she won; eat your heart out, everyone!
→ Tôi không thể tin cô ấy đã thắng; hãy buồn lòng đi mọi người!
If you think you can do better, eat your heart out!→ Nếu bạn nghĩ bạn có thể làm tốt hơn, hãy buồn lòng đi!
Đồng nghĩa
envyregret
Collocations
eat your heart outmake someone eat their heart out
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự ganh tỵ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...