Kho từ › Idioms · health › the best medicine

the best medicine

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Điều gì đó làm bạn cảm thấy tốt hơn hoặc cải thiện tâm trạng.
UK /ðə bɛst ˈmɛdɪsɪn/ · US /ðə bɛst ˈmɛdɪsɪn/
Something that makes you feel better or improves your mood.
Laughter is the best medicine for stress.
→ Tiếng cười là liều thuốc tốt nhất cho căng thẳng.
Spending time with friends is the best medicine for sadness.→ Dành thời gian với bạn bè là liều thuốc tốt nhất cho nỗi buồn.
Đồng nghĩa
laughterjoy
Collocations
the best medicine forconsidered the best medicine
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tâm trạng trong bài viết.
Dùng để chỉ những điều tích cực trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...