come to a head
Nghĩa
Định nghĩa · to reach a critical point that requires action
“The situation finally came to a head during the meeting.”Tình huống cuối cùng đã đến lúc cần hành động trong cuộc họp.
“When issues come to a head, we must address them.”Khi các vấn đề đến lúc cần hành động, chúng ta phải giải quyết chúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết phải hành động.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong tình huống khẩn cấp.