Kho từ › Idioms · money › money burns a hole in your pocket

money burns a hole in your pocket

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Cảm thấy muốn tiêu tiền ngay lập tức.
UK /ˈmʌni bɜrnz ə hoʊl ɪn jʊr ˈpɑkɪt/ · US /ˈmʌni bɜrnz ə hoʊl ɪn jʊr ˈpɑkɪt/
To feel the urge to spend money quickly.
He just got his paycheck and already wants to buy new shoes; money burns a hole in his pocket.
→ Anh ấy vừa nhận lương và đã muốn mua giày mới; tiền đang khiến anh ấy phải tiêu xài.
Every time I save money, it burns a hole in my pocket.→ Mỗi khi tôi tiết kiệm tiền, tôi lại muốn tiêu ngay lập tức.
Đồng nghĩa
spend freelyurge to spend
Collocations
money burns a holefeel money burning a hole
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc tiêu tiền không kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...