Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have deep pockets

/hæv dip ˈpɑkɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

có nhiều tiền phr.

Định nghĩa · to have a lot of money

“Investors with deep pockets are more likely to take risks.”Các nhà đầu tư có nhiều tiền thường sẵn sàng mạo hiểm hơn.

“He has deep pockets, so he can afford luxury items.”Anh ấy có nhiều tiền, vì vậy anh ấy có thể mua sắm đồ xa xỉ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về khả năng tài chính của ai đó.

Ghi chú · Chỉ những người có nhiều tiền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...