Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a healthy lifestyle

/ə ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

Một lối sống thúc đẩy sức khỏe tốt. phr.

Định nghĩa · A way of living that promotes good health.

“Eating well and exercising is part of a healthy lifestyle.”Ăn uống lành mạnh và tập thể dục là phần của lối sống lành mạnh.

“She follows a healthy lifestyle to maintain her fitness.”Cô ấy theo đuổi lối sống lành mạnh để duy trì thể lực.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cách sống lành mạnh.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...