Kho từ › Idioms · health › keep your balance

keep your balance

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Duy trì sự ổn định trong cuộc sống, đặc biệt là về sức khỏe.
UK /kip jʊr ˈbæləns/ · US /kip jʊr ˈbæləns/
Maintain stability in life, especially health-wise.
To stay healthy, you need to keep your balance between work and rest.
→ Để giữ sức khỏe, bạn cần duy trì sự cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.
It's important to keep your balance in your diet as well.→ Cũng rất quan trọng để duy trì sự cân bằng trong chế độ ăn uống của bạn.
Đồng nghĩa
maintain stability
Collocations
keep balance
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự cân bằng trong cuộc sống.
Cách nói chỉ sự cân bằng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...