Kho từ › Idioms · health › stay in shape

stay in shape

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Duy trì tình trạng thể chất tốt.
UK /steɪ ɪn ʃeɪp/ · US /steɪ ɪn ʃeɪp/
Maintain a good physical condition.
To stay in shape, I go jogging three times a week.
→ Để giữ dáng, tôi chạy bộ ba lần một tuần.
She eats healthy to stay in shape for the summer.→ Cô ấy ăn uống lành mạnh để giữ dáng cho mùa hè.
Đồng nghĩa
keep fit
Collocations
stay in shape
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc duy trì sức khỏe.
Khuyến khích việc tập thể dục thường xuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...