Kho từ › Idioms · health › take care of yourself

take care of yourself

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Đảm bảo sức khỏe và sự khỏe mạnh của bản thân.
UK /teɪk kɛr ʌv jʊrˈsɛlf/ · US /teɪk kɛr ʌv jʊrˈsɛlf/
Ensure your own health and well-being.
Make sure to take care of yourself during busy times.
→ Hãy chắc chắn chăm sóc bản thân trong những lúc bận rộn.
It’s important to take care of yourself and rest when needed.→ Điều quan trọng là chăm sóc bản thân và nghỉ ngơi khi cần.
Đồng nghĩa
self-care
Collocations
take care of yourself
🎯 IELTS: Sử dụng khi nhắc nhở người khác về sức khỏe.
Khuyến khích việc chăm sóc bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...