Kho từ › Idioms · health › a healthy mind in a healthy body

a healthy mind in a healthy body

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
có một tâm trí khỏe mạnh cần một cơ thể khỏe mạnh
UK /ə ˈhɛlθi maɪnd ɪn ə ˈhɛlθi ˈbɑdi/ · US /ə ˈhɛlθi maɪnd ɪn ə ˈhɛlθi ˈbɑdi/
having a sound mind requires a healthy body
To achieve success, remember: a healthy mind in a healthy body.
→ Để đạt được thành công, hãy nhớ: một tâm trí khỏe mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh.
This principle emphasizes a balanced lifestyle: a healthy mind in a healthy body.→ Nguyên tắc này nhấn mạnh lối sống cân bằng: một tâm trí khỏe mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh.
Đồng nghĩa
mind-body connectionholistic health
Collocations
believe in a healthy mind in a healthy bodyfollow a healthy mind in a healthy body philosophy
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sức khỏe toàn diện.
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe toàn diện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...